Phép dịch "Prawn" thành Tiếng Việt

tôm, câu tôm, tôm he là các bản dịch hàng đầu của "Prawn" thành Tiếng Việt.

prawn verb noun ngữ pháp

A large shrimp. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tôm

    noun

    large shrimp

    I told him not to eat the prawns.

    Tôi đã bảo ông ấy đừng ăn tôm mà.

  • câu tôm

  • tôm he

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tôm panđan
    • tôm thương phẩm
    • Tôm thương phẩm
    • con tôm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Prawn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Prawn"

Các cụm từ tương tự như "Prawn" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Prawn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch