Phép dịch "prawn-out" thành Tiếng Việt
dai dẳng là bản dịch của "prawn-out" thành Tiếng Việt.
prawn-out
-
dai dẳng
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prawn-out " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm