Phép dịch "pervasive" thành Tiếng Việt

rộng khắp, lan toả, lan khắp là các bản dịch hàng đầu của "pervasive" thành Tiếng Việt.

pervasive adjective ngữ pháp

Manifested throughout; pervading, permeating, penetrating or affecting everything. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rộng khắp

    adjective

    manifested throughout [..]

    to try to understand fully the grand, pervasive force of gravity.

    cố gắng để hiểu rõ trường lực khổng lồ và rộng khắp của lực hấp dẫn.

  • lan toả

    adjective

    manifested throughout

    Road congestion is a pervasive phenomenon.

    Tắc đường là một hiện tượng mang tính chất lan toả

  • lan khắp

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tràn khắp
    • lan tràn khắp
    • phổ biến
    • thâm nhập khắp
    • toả khắp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pervasive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pervasive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pervasive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch