Phép dịch "Peculiar" thành Tiếng Việt
riêng, khác thường, riêng biệt là các bản dịch hàng đầu của "Peculiar" thành Tiếng Việt.
Bản dịch tự động của " Peculiar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"Peculiar" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Peculiar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
Out of the ordinary; odd; curious; unusual. [..]
-
riêng
adjectiveI guess it's just they have peculiar ways of expressing themselves.
Tôi nghĩ đó chỉ là những cách riêng biệt để bộc lộ bản thân.
-
khác thường
adjectiveYou've got peculiar ways of choosing what is your business.
Cậu có một cách rất khác thường để chọn việc gì là việc của cậu.
-
riêng biệt
I guess it's just they have peculiar ways of expressing themselves.
Tôi nghĩ đó chỉ là những cách riêng biệt để bộc lộ bản thân.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đặc biệt
- ngông
- kỳ quặc
- lập dị
- giáo khu độc lập
- kỳ dị
- tài sản riêng
- đặc quyền riêng
- kỳ quái
- lạ thường
Các cụm từ tương tự như "Peculiar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cái khác thường · cái kỳ dị · cái riêng biệt · tính chất riêng · tính khác thường · tính kỳ dị · tính riêng biệt · tính đặc biệt