Phép dịch "pedagogy" thành Tiếng Việt

giáo dục học, sư phạm, khoa sư phạm là các bản dịch hàng đầu của "pedagogy" thành Tiếng Việt.

pedagogy noun ngữ pháp

The profession of teaching. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giáo dục học

  • sư phạm

    noun

    They enable their teachers to make innovations in pedagogy.

    Họ cho phép giáo viên tạo những cải tiến trong sư phạm.

  • khoa sư phạm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngành sư phạm
    • Phương pháp giáo dục
    • phương pháp giáo dục
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pedagogy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pedagogy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pedagogy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch