Phép dịch "Passing" thành Tiếng Việt
trôi qua, đi qua, giây lát là các bản dịch hàng đầu của "Passing" thành Tiếng Việt.
passing
adjective
noun
adverb
verb
ngữ pháp
Surpassingly, greatly, quite. [..]
-
trôi qua
We've written too many letters and too much time has passed.
Chúng ta đã viết cho nhau rất nhiều thư, và rất nhiều thời gian đã trôi qua.
-
đi qua
A passing car splashed my coat with water.
Một chiếc xe đi qua đã té nước vào áo khoác của tôi.
-
giây lát
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hết sức
- ngẫu nhiên
- qua đi
- sự qua
- sự trôi qua
- thoáng qua
- tình cờ
- vô cùng
- nhân tiện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Passing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Passing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Grants Pass
Thêm ví dụ
Thêm