Phép dịch "Partial" thành Tiếng Việt

thiên vị, một phần, bộ phận là các bản dịch hàng đầu của "Partial" thành Tiếng Việt.

Partial

Bản dịch tự động của " Partial " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"Partial" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Partial trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

partial adjective noun ngữ pháp

Existing as a part or portion; incomplete. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thiên vị

    adjective

    biased

    Actually, the subject is partial to postwar British painters.

    Thực ra, đối tượng có sự sắp đặt thiên vị cho các hoạ sĩ người Anh.

  • một phần

    adjective

    existing in part

    In reality, it is much easier to be “all in” than partially in.

    Trong thực tế, sự “cam kết trọn vẹn” thì dễ dàng hơn là cam kết một phần.

  • bộ phận

    adjective

    This indicates partial sleep arousal.

    Chỉ ra sự quấy rối giấc ngủ bộ phận.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • riêng
    • từng phần
    • bán phần
    • cục bộ
    • không công bằng
    • mê thích
    • riêng phần
    • không đầy đủ
    • không đủ

Các cụm từ tương tự như "Partial" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Partial" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch