Phép dịch "PW" thành Tiếng Việt

tù binh là bản dịch của "PW" thành Tiếng Việt.

PW abbreviation

Password. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tù binh

    A combatant who is imprisoned by an enemy power during or immediately after an armed conflict.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " PW " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pw abbreviation ngữ pháp

password [..]

+ Thêm

"pw" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho pw trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "PW" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch