Phép dịch "Outlive" thành Tiếng Việt
sống lâu hơn, sống sót, vượt qua được là các bản dịch hàng đầu của "Outlive" thành Tiếng Việt.
outlive
verb
ngữ pháp
(transitive) To live longer than; continue to live after the death of; overlive; survive. [..]
-
sống lâu hơn
Laurie Ann, a mother isn't supposed to outlive her children.
Một người mẹ không có nghĩa là sống lâu hơn con cái.
-
sống sót
Let us flatter ourselves that I might outlive you.
Chúng ta nên tự khoe khoang rằng chính tôi có thể là người sống sót
-
vượt qua được
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Outlive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm