Phép dịch "Operating system" thành Tiếng Việt

Hệ điều hành, hệ điều hành là các bản dịch hàng đầu của "Operating system" thành Tiếng Việt.

Operating system
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Hệ điều hành

    Our most valuable and most secure operating system is out there for free!

    Hệ điều hành giá trị nhất... và an toàn nhất của chúng ta được đưa lên miễn phí!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Operating system " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

operating system noun ngữ pháp

(software) Software that controls the allocation and usage of hardware resources such as memory, CPU time, disk space, and input and output devices. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hệ điều hành

    software which controls computer [..]

    Want to peek into Microsoft 's upcoming operating system ?

    Bạn có muốn liếc nhìn vào hệ điều hành sắp tới của Microsoft không ?

Các cụm từ tương tự như "Operating system" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Operating system" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch