Phép dịch "Noun" thành Tiếng Việt

Danh từ, danh từ, 名詞 là các bản dịch hàng đầu của "Noun" thành Tiếng Việt.

Noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Danh từ

    What is the collective noun for a group of stuffy old Etonians?

    Danh từ tập hợp nào dùng cho một nhóm học giả trường Eton đây?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Noun " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

noun verb noun ngữ pháp

(grammar) A word that can be used to refer to a person, animal, place, thing, phenomenon, substance, quality, or idea; one of the basic parts of speech in many languages, including English. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • danh từ

    noun

    grammatical category (narrow sense) [..]

    It is both a noun and a verb.

    Nó là một danh từ lẫn động từ.

  • 名詞

    grammatical category (narrow sense) [..]

  • bình phương

    adjective noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kính lúp
    • lễ+kỷ+niệm
    • phiên âm

Các cụm từ tương tự như "Noun" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Noun" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch