Phép dịch "nourishing" thành Tiếng Việt

b, dinh dưỡng, bổ là các bản dịch hàng đầu của "nourishing" thành Tiếng Việt.

nourishing adjective ngữ pháp

That provides nourishment; nutritious [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • b

  • dinh dưỡng

    adjective

    A nourishing drink or food makes you healthy and strong:

    It's actually quite warm and nourishing this morning.

    Hôm nay nó còn ấm và đầy dinh dưỡng.

  • bổ

    verb
  • bổ dưỡng

    adjective

    These fig cakes were convenient, nourishing, and delicious.

    Những bánh trái vả này tiện lợi, bổ dưỡng và ngon.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nourishing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nourishing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dưỡng · dưỡng sinh · nuôi · nuôi dưỡng · nuôi nấng · ôm · ấp ủ
  • nuôi · nuôi dưỡng
  • chất dinh dưỡng · dinh dưỡng · sự nuôi · sự nuôi dưỡng · thực phẩm · đồ ăn
  • thiếu ăn · đói ăn
Thêm

Bản dịch "nourishing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch