Phép dịch "nominal value" thành Tiếng Việt

giaù thaáp, khoâng ñaùng keå, Giá trị danh nghĩa là các bản dịch hàng đầu của "nominal value" thành Tiếng Việt.

nominal value noun

an economic value expressed in historical nominal monetary terms. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giaù thaáp, khoâng ñaùng keå

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nominal value " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nominal value
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Giá trị danh nghĩa

Các cụm từ tương tự như "nominal value" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nominal value" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch