Phép dịch "Net" thành Tiếng Việt

Internet, lưới, mạng là các bản dịch hàng đầu của "Net" thành Tiếng Việt.

Net proper

(computing) The Internet. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Internet

    Interested in what drugs are trending right now on the dark net markets?

    Bạn muốn biết xu hướng dùng ma túy trên thị trường mạng Internet ngầm?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Net " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

net adjective verb noun adverb ngữ pháp

A mesh of string, cord or rope. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lưới

    noun

    She's sneaking through the net into the harbor.

    Nó đang lẻn qua lưới bảo vệ để vô cảng.

  • mạng

    noun

    A network of connected computers, ranging from a small home LAN to the world-spanning Internet.

    Dita, how am I putting a net over that house?

    Dita, làm sao để có mạng lưới ở căn nhà đó?

  • hệ thống

    noun

    A network of connected computers, ranging from a small home LAN to the world-spanning Internet.

    which is your metric for net positive contribution to human life.

    đó là hệ thống đánh giá sự đóng góp tích cực cho cuộc sống con người.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mạng lưới
    • đánh lưới
    • thực
    • đan
    • bẫy
    • cạm
    • bắt bằng lưới
    • bủa lưới
    • che phủ bằng lưới
    • giăng lưới
    • thả lưới
    • vải lưới
    • vải màn
    • đan lưới
    • đánh bẫy
    • được lãi thực
    • Lưới
    • võng

Hình ảnh có "Net"

Các cụm từ tương tự như "Net" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Net" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch