Phép dịch "NOS" thành Tiếng Việt
số là bản dịch của "NOS" thành Tiếng Việt.
NOS
abbreviation
Not Otherwise Specified [..]
Bản dịch tự động của " NOS " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"NOS" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho NOS trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
nos
noun
Plural form of no. [..]
-
số
adjective noun
Các cụm từ tương tự như "NOS" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khôn cùng · khôn xiết
-
tuyệt tích
-
Hikaru no Go
-
Minamoto no Yoritomo
-
ai · không ai · không người nào
Thêm ví dụ
Thêm