Phép dịch "NOS" thành Tiếng Việt

số là bản dịch của "NOS" thành Tiếng Việt.

NOS abbreviation

Not Otherwise Specified [..]

Bản dịch tự động của " NOS " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"NOS" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho NOS trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

nos noun

Plural form of no. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • số

    adjective noun

Các cụm từ tương tự như "NOS" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "NOS" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch