Phép dịch "Mrs" thành Tiếng Việt

bà, cô là các bản dịch hàng đầu của "Mrs" thành Tiếng Việt.

Mrs abbreviation noun ngữ pháp

A title used before an adult female's name or surname. Usually indicates the subject is married. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bà

    abbreviation

    title before woman's name

    Mrs Hudson, isn't it time for your evening soother?

    Bà Hudson, chẳng phải đã đến giờ uống thuốc giảm đau buổi chiều của bà rồi sao?

  • cô

    abbreviation

    title before woman's name

    Mr. Iwamura only called with a frivolous inquiry, at my request.

    Yanshu gọi điện thoại đến là để giúp tôi có thời gian hỏi cô vài chuyện.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mrs " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

MRS abbreviation

Materials Research Society [..]

+ Thêm

"MRS" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho MRS trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Mrs" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Mrs" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch