Phép dịch "Middle" thành Tiếng Việt
giữa, trung tâm, trung là các bản dịch hàng đầu của "Middle" thành Tiếng Việt.
Middle
Bản dịch tự động của " Middle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Middle" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Middle trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
middle
adjective
noun
verb
ngữ pháp
A centre, midpoint [..]
-
giữa
noun adverbcentre, midpoint
Take the top and you will have the middle.
Cứ lấy phần trên và bạn sẽ có phần giữa.
-
trung tâm
nouncentre, midpoint
It's like three millimeters in the middle of the brain.
Nó chừng ba milimet ở trung tâm não bộ.
-
trung
nounTom is a middle school teacher.
Tom là một giáo viên trung học.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đá
- chỗ thắt lưng
- nửa người
- trung tuần
- xếp đôi
- đặt vào giữa
- ở giữa
- 中
- chỗ giữa
- thắt lưng
- điểm giữa
Hình ảnh có "Middle"
Các cụm từ tương tự như "Middle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tầng lớp trung lưu toàn cầu
-
bậc trung · khá khoẻ mạnh · trung bình · vừa phải
-
tầm thước
-
Middle Earth
-
Con đường di sản miền Trung
-
người không cực đoan · người ôn hoà · người đứng giữa
-
sư thầy
-
Trung Đông · tiếng Việt · 中東
Thêm ví dụ
Thêm