Phép dịch "middling" thành Tiếng Việt

trung bình, bậc trung, khá khoẻ mạnh là các bản dịch hàng đầu của "middling" thành Tiếng Việt.

middling adjective noun adverb ngữ pháp

of intermediate or average size, position or quality; mediocre [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trung bình

    noun

    Then there's all sorts of intermediate ones with middle amounts of carbon.

    Và nhiều phân tử trung bình với 1 lượng carbon vừa phải.

  • bậc trung

    adjective

    Nearly 10 years in, we announced the expansion of the middle school.

    Trong gần mười năm, chúng tôi công bố việc mở rộng bậc trung cấp của trường.

  • khá khoẻ mạnh

  • vừa phải

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " middling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "middling" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "middling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch