Phép dịch "Messiah" thành Tiếng Việt

vị cứu tinh, Đấng Mê-si, Chúa cứu thế là các bản dịch hàng đầu của "Messiah" thành Tiếng Việt.

Messiah proper noun

(Christianity) Jesus [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vị cứu tinh

  • Đấng Mê-si

    (Christianity) Jesus [..]

    What was foretold about the Messiah’s birth and the events that followed it?

    Kinh Thánh tiên tri điều gì về sự ra đời của Đấng Mê-si và biến cố sau đó?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Messiah " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

messiah noun ngữ pháp

An extremely powerful divine figure. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Chúa cứu thế

    Either way, they have beliefs about messiahs.

    Dù sao đi nữa, họ đều có niềm tin vào Chúa cứu thế.

  • vị cứu tinh

Hình ảnh có "Messiah"

Thêm

Bản dịch "Messiah" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch