Phép dịch "Meridian" thành Tiếng Việt
Kinh tuyến, kinh tuyến, tuyệt đỉnh là các bản dịch hàng đầu của "Meridian" thành Tiếng Việt.
A census-designated place in Colorado State. [..]
-
Kinh tuyến
Meridian (geography)
The date line is an imaginary line that runs for the most part through the Pacific Ocean along the 180th meridian.
Tuyến đổi ngày là đường tưởng tượng, phần lớn xuyên qua Thái Bình Dương, dọc theo kinh tuyến 180.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Meridian " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
An imaginary great circle on the Earth's surface, passing through the geographic poles. [..]
-
kinh tuyến
nounThe date line is an imaginary line that runs for the most part through the Pacific Ocean along the 180th meridian.
Tuyến đổi ngày là đường tưởng tượng, phần lớn xuyên qua Thái Bình Dương, dọc theo kinh tuyến 180.
-
tuyệt đỉnh
-
buổi trưa
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cao nhất
- thiên đỉnh
- đường kinh
- đỉnh cao
- Kinh tuyến
Các cụm từ tương tự như "Meridian" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kinh tuyến gốc