Phép dịch "merger" thành Tiếng Việt
sự hợp, sự hợp nhất, sự liên kết là các bản dịch hàng đầu của "merger" thành Tiếng Việt.
merger
noun
ngữ pháp
The act or process of merging two or more parts into a single unit. [..]
-
sự hợp
-
sự hợp nhất
-
sự liên kết
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " merger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Merger
-
Sát nhập
Now, before we formalize this merger, are there any outstanding questions we might address?
Trước khi bắt đầu vụ sát nhập Có câu hỏi nào khác không?
Các cụm từ tương tự như "merger" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mua bán và sáp nhập
-
Sáp nhập chiều dọc
Thêm ví dụ
Thêm