Phép dịch "Mahogany" thành Tiếng Việt

Chi Dái ngựa, bàn ăn, bằng gỗ dái ngựa là các bản dịch hàng đầu của "Mahogany" thành Tiếng Việt.

Mahogany
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Chi Dái ngựa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mahogany " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

mahogany adjective noun ngữ pháp

(countable) Any of various tropical American evergreen trees, of the genus Swietenia , having a valuable hard red-brown wood. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bàn ăn

  • bằng gỗ dái ngựa

  • cây dái ngựa

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gỗ dái ngựa
    • màu gỗ dái ngựa
    • Nhạc ngựa
    • cây gụ
    • gỗ gụ
    • màu gỗ gụ

Hình ảnh có "Mahogany"

Các cụm từ tương tự như "Mahogany" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Mahogany" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch