Phép dịch "Liabilities" thành Tiếng Việt

Nợ, công nợ là các bản dịch hàng đầu của "Liabilities" thành Tiếng Việt.

Liabilities
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Nợ

    Pardoning or not pardoning your husband, in either case, he's a liability.

    Dù có tha tội cho chồng bà hay không, thì ông ta vẫn là một khoản nợ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Liabilities " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

liabilities noun

Plural form of liability. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • công nợ

Các cụm từ tương tự như "Liabilities" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Công ty trách nhiệm hữu hạn · công ty trách nhiệm hữu hạn
  • bảo hiểm trách nhiệm công cộng
  • cái của nợ · cái nợ đời · khoản phải trả · khả năng bị · khả năng mắc · nghĩa vụ pháp lý · nguy cơ · tiền nợ · traùch nhieäm phaùp lyù, tieàn nôï · trách nhiệm · trách nhiệm pháp lý
  • Công ty trách nhiệm hữu hạn
  • traùch nhieäm nhöõng ngöôøi thöù ba
  • Công ty trách nhiệm hữu hạn
  • Trách nhiẹm hữu hạn
  • cái của nợ · cái nợ đời · khoản phải trả · khả năng bị · khả năng mắc · nghĩa vụ pháp lý · nguy cơ · tiền nợ · traùch nhieäm phaùp lyù, tieàn nôï · trách nhiệm · trách nhiệm pháp lý
Thêm

Bản dịch "Liabilities" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch