Phép dịch "liaise" thành Tiếng Việt

bắt liên lạc, giữ liên lạc, liên lạc là các bản dịch hàng đầu của "liaise" thành Tiếng Việt.

liaise verb ngữ pháp

To establish a liaison. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bắt liên lạc

  • giữ liên lạc

    Look, maybe there's someone I can liaise with, someone who...

    Có thể sẽ có ai đó mà tôi có thể giữ liên lạc được, ai đó...

  • liên lạc

    verb

    Sourcing fabrics and liaising between the merchants and the company I work for.

    Tìm nguồn vải và liên lạc giữa thương nhân và công ty chỗ tôi làm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " liaise " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "liaise" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch