Phép dịch "Legs" thành Tiếng Việt

Sao Khuê, chân, cẳng chân là các bản dịch hàng đầu của "Legs" thành Tiếng Việt.

Legs

Legs (Chinese constellation)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Sao Khuê

    Legs (Chinese constellation)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Legs " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

legs verb noun

Plural form of leg. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chân

    noun

    I always stretch my leg muscles before playing tennis.

    Tôi luôn luôn vận động bắp chân trước khi đánh tenis.

  • cẳng chân

    The cardiologist inserts the catheter into a blood vessel in the leg that leads to the heart .

    Bác sĩ tim mạch chèn ống thông vào một mạch máu ở cẳng chân dẫn đến tim .

Các cụm từ tương tự như "Legs" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Legs" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch