Phép dịch "JOKE" thành Tiếng Việt
nói đùa, lời nói đùa, đùa là các bản dịch hàng đầu của "JOKE" thành Tiếng Việt.
joke
verb
noun
ngữ pháp
An amusing story. [..]
-
nói đùa
verbdo for amusement
My friends would tell jokes, but I didn't understand them.
Những người người bạn tôi nói đùa, nhưng tôi đã không hiểu họ.
-
lời nói đùa
nounsomething said or done for amusement
You must pay no attention to my husband's jokes.
Anh đừng để ý đến lời nói đùa của chồng ta.
-
đùa
verbsomething said or done for amusement
You must be joking.
Chắc là bạn đang đùa.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- câu nói đùa
- trò đùa
- chuyện khôi hài
- trò hề
- giỡn
- giễu
- bông đùa
- chuyện buồn cười
- chuyện lố bịch
- chuyện đùa
- giễu cợt
- nói giỡn
- pha trò
- trêu chòng
- trò cười
- đùa bỡn
- đùa giỡn
- Truyện cười
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " JOKE " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "JOKE"
Các cụm từ tương tự như "JOKE" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chơi khăm
-
chớt nhả
-
giỡn · nói đùa · đùa · đùa giỡn
-
chả chớt
-
chương trình đùa
Thêm ví dụ
Thêm