Phép dịch "Irregular" thành Tiếng Việt

không chính quy, không đều, bất quy tắc là các bản dịch hàng đầu của "Irregular" thành Tiếng Việt.

irregular adjective noun ngữ pháp

Nonstandard; not conforming to rules or expectations. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không chính quy

  • không đều

    adjective

    How might irregular and inactive publishers be assisted?

    Có thể giúp những người công bố ngưng hoạt động hoặc không đều đặn như thế nào?

  • bất quy tắc

    adjective

    "Steve, you're an expert on the irregular verbs.

    "Steve, anh là chuyên gia về động từ bất quy tắc.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bất thường
    • không theo quy luật
    • không theo quy tắc
    • không thường xuyên
    • không đúng lễ giáo
    • không đúng quy cách
    • thất thường
    • trái khoáy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Irregular " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Irregular" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Irregular" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch