Phép dịch "Input" thành Tiếng Việt

Đầu vào, cung cấp tài liệu, cái cho vào là các bản dịch hàng đầu của "Input" thành Tiếng Việt.

Input
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Đầu vào

    The input and the output was by teletype tape at first.

    Đầu vàođầu ra ban đầu theo kiểu băng điện tín.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Input " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

input verb noun ngữ pháp

The act or process of putting in; infusion. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cung cấp tài liệu

  • cái cho vào

    noun

    And that means input and output are in the same space

    Và điều đó nghĩa là những cái cho vào hay lấy ra là cùng một không gian

  • dòng điện truyền vào

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lực truyền vào
    • số tiền cúng
    • dữ liệu đầu vào
    • Đầu vào
    • đầu vào

Các cụm từ tương tự như "Input" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Input" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch