Phép dịch "inquire" thành Tiếng Việt

hỏi, điều tra, học hỏi là các bản dịch hàng đầu của "inquire" thành Tiếng Việt.

inquire verb ngữ pháp

(US) To ask (about something). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hỏi

    verb

    "How do you feel?" he inquired.

    "Bạn thấy sao?" anh ấy hỏi.

  • điều tra

    Now, Wendell, did you inquire about the lock cylinder?

    Wendell, anh đã điều tra về cái ổ khóa chưa?

  • học hỏi

    to an active, inquiring mind than being surprised,

    với bộ óc chủ động và ham học hỏi bằng sự ngạc nhiên

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hỏi han
    • hỏi mua
    • hỏi xin
    • thẩm tra
    • hỏi thăm
    • tìm hiểu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inquire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "inquire" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "inquire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch