Phép dịch "IMF" thành Tiếng Việt

Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế là bản dịch của "IMF" thành Tiếng Việt.

IMF noun abbreviation

International Monetary Fund [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế

    noun

    The IMF wants to help us with the debt relief solution.

    Quỹ Tiền tệ Quốc tế muốn giúp đỡ chúng ta bằng các giải pháp giảm nợ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " IMF " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

imf

acronym

+ Thêm

"imf" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho imf trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "IMF" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch