Phép dịch "Hydrant" thành Tiếng Việt
vòi nước máy là bản dịch của "Hydrant" thành Tiếng Việt.
hydrant
noun
ngữ pháp
An outlet from a liquid/fluid main often consisting of an upright pipe with a valve attached from which fluid (e.g. water or fuel) can be tapped. [..]
-
vòi nước máy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hydrant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Hydrant"
Các cụm từ tương tự như "Hydrant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trụ chữa cháy · trụ cứu hỏa
Thêm ví dụ
Thêm