Phép dịch "hydrangea" thành Tiếng Việt
Cẩm tú cầu, chi tú cầu, cây hoa đĩa là các bản dịch hàng đầu của "hydrangea" thành Tiếng Việt.
hydrangea
noun
ngữ pháp
Any of several shrubs, of the genus Hydrangea, having large clusters of white, pink or blue flowers [..]
-
Cẩm tú cầu
I am so excited to tell you, my associate has the best hydrangea connection in all of Atlanta.
Bạn tôi có hoa cẩm tú cầu đẹp nhất Atlanta.
-
chi tú cầu
-
cây hoa đĩa
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cây tú cầu
- hoa đĩa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hydrangea " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hydrangea
-
chi tú cầu
Hình ảnh có "hydrangea"
Các cụm từ tương tự như "hydrangea" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Họ Tú cầu
-
Salvia hydrangea
Thêm ví dụ
Thêm