Phép dịch "Hare" thành Tiếng Việt

Thiên Thố, thỏ rừng, thỏ là các bản dịch hàng đầu của "Hare" thành Tiếng Việt.

Hare proper

A surname.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Thiên Thố

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hare verb noun adjective ngữ pháp

Any of several plant-eating animals of the family Leporidae, especially of the genus Lepus, being usually somewhat larger than a rabbit and with longer ears. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thỏ rừng

    noun

    animal [..]

    It is not easy to catch a hare with your bare hands.

    Bắt thỏ rừng bằng tay thì khó.

  • thỏ

    noun

    It is not easy to catch a hare with your bare hands.

    Bắt thỏ rừng bằng tay thì khó.

Hình ảnh có "Hare"

Các cụm từ tương tự như "Hare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Hare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch