Phép dịch "hare-brained" thành Tiếng Việt
khinh suất, liều lĩnh, nông nổi là các bản dịch hàng đầu của "hare-brained" thành Tiếng Việt.
hare-brained
adjective
ngữ pháp
thoughtless or inconsiderate [..]
-
khinh suất
adjective -
liều lĩnh
adjective -
nông nổi
adjective -
tếu
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hare-brained " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm