Phép dịch "HOBO" thành Tiếng Việt

kẻ sống lang thang, ma cà bông, thợ đi làm rong là các bản dịch hàng đầu của "HOBO" thành Tiếng Việt.

hobo verb noun ngữ pháp

A homeless, usually penniless person, in some way associated with a life along the rails. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ sống lang thang

  • ma cà bông

  • thợ đi làm rong

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Hobo
    • kẻ lang thang
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " HOBO " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hobo
+ Thêm

"Hobo" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hobo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "HOBO" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch