Phép dịch "hobnail" thành Tiếng Việt

đinh đầu to là bản dịch của "hobnail" thành Tiếng Việt.

hobnail verb noun ngữ pháp

A short nail with a thick head, typically used in boot soles. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đinh đầu to

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hobnail " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "hobnail"

Thêm

Bản dịch "hobnail" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch