Phép dịch "HIGH" thành Tiếng Việt

cao, cao cấp, 高 là các bản dịch hàng đầu của "HIGH" thành Tiếng Việt.

high adjective verb noun adverb ngữ pháp

Being elevated in position or status, a state of being above many things. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cao

    adjective

    elevated [..]

    Only high officials had access to the President.

    Chỉ những quan chức cao cấp mới có quyền đến gặp Tổng thống.

  • cao cấp

    adjective

    elevated

    Only high officials had access to the President.

    Chỉ những quan chức cao cấp mới có quyền đến gặp Tổng thống.

  • adjective

    tall, lofty [..]

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dữ dội
    • lớn
    • mạnh
    • cao quý
    • giận dữ
    • mãnh liệt
    • sang trọng
    • xa hoa
    • thượng
    • trọng
    • nốt cao
    • say thuốc
    • trên
    • bổng
    • đắt
    • say
    • Thượng đế
    • bị mắc cạn
    • cao cả
    • cao giá
    • cao thượng
    • cực đoan
    • dũng cảm
    • hách dịch
    • hăng hái
    • hơi có mùi
    • hơi ôi
    • kiêu căng
    • kiêu kỳ
    • mạnh mẽ
    • nơi cao
    • quân bài cao nhất
    • trời cao
    • tối cao
    • vui vẻ phấn khởi
    • điểm cao
    • đúng giữa
    • đến lúc
    • độ cao
    • ở mức độ cao
    • phê
    • đại
    • tung
    • quan trọng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " HIGH " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "HIGH"

Các cụm từ tương tự như "HIGH" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "HIGH" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch