Phép dịch "high-pitched" thành Tiếng Việt
cao, bổng, cao cả là các bản dịch hàng đầu của "high-pitched" thành Tiếng Việt.
high-pitched
adjective
ngữ pháp
Of a sound, having a comparatively high pitch. [..]
-
cao
adjectiveStrobing lights and high-pitched sounds can provoke a seizure.
Ánh sáng nhấp nháy và âm thanh cao có thể gây ra một cơn co giật.
-
bổng
adjective -
cao cả
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cao quý
- cao thượng
- dốc
- the thé
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " high-pitched " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm