Phép dịch "HF" thành Tiếng Việt
suy tim ứ huyết là bản dịch của "HF" thành Tiếng Việt.
Abbreviation of [i]have fun[/i]. [..]
-
suy tim ứ huyết
The inability of the heart to pump blood at an adequate rate to fill tissue metabolic requirements or the ability to do so only at an elevated filling pressure.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " HF " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
have fun
"hf" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho hf trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
a grey tetravalent metallic element that resembles zirconium chemically and is found in zirconium minerals; used in filaments for its ready emission of electrons
"Hf" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hf trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "HF" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
HAL HF-24 Marut