Phép dịch "hiatus" thành Tiếng Việt
chỗ gián đoạn, chỗ thiếu sót, chỗ đứt quãng là các bản dịch hàng đầu của "hiatus" thành Tiếng Việt.
hiatus
noun
ngữ pháp
A gap in a series, making it incomplete. [..]
-
chỗ gián đoạn
-
chỗ thiếu sót
-
chỗ đứt quãng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khuyết điểm
- khe
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hiatus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hiatus
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Hiatus" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hiatus trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm