Phép dịch "Goods" thành Tiếng Việt
Các hàng hoá tốt, hàng hoá, hàng là các bản dịch hàng đầu của "Goods" thành Tiếng Việt.
Goods
-
Các hàng hoá tốt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Goods " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
goods
noun
ngữ pháp
(business, economics, plurale tantum) That which is produced, then traded, bought or sold, then finally consumed. [..]
-
hàng hoá
nounthat which is produced, traded, bought or sold
And the domestic market is slow , with the price of goods falling .
Và thị trường trong nước hoạt động chậm chạp , giá hàng hoá đang sụt giảm .
-
hàng
nounAll the goods for sale are set out on the tables.
Tất cả các mặt hàng để bán đã được bày trên bàn.
-
hàng hóa
noun pluralShe French always come and bring us goods.
Người Pháp thường tới đây, mang hàng hóa cho tụi tao.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- của cải
- một món khá xinh
- động sản
Các cụm từ tương tự như "Goods" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người đẹp
-
nết
-
Hàng xa xỉ
-
con nhà gia thế · có giáo dục · thượng hạng
-
Thiện, ác, tà
-
Hàng hoá hỗn hợp
Thêm ví dụ
Thêm