Phép dịch "Goodbye" thành Tiếng Việt
tạm biệt, lời chào tạm biệt, chào là các bản dịch hàng đầu của "Goodbye" thành Tiếng Việt.
Goodbye
Bản dịch tự động của " Goodbye " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Goodbye" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Goodbye trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
goodbye
noun
interjection
ngữ pháp
An utterance of goodbye, the wishing of farewell to someone. [..]
-
tạm biệt
interjectionfarewell
Goodbye. See you tomorrow.
Tạm biệt. Mai gặp lại.
-
lời chào tạm biệt
nounYou're gonna have to let them say goodbye.
Anh phải cho chúng nói lời chào tạm biệt.
-
chào
interjectionI don't know why you thought you had to come say goodbye.
Chỉ không hiểu sao anh nghĩ là cần phải tới chào tạm biệt.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chào tạm biệt
- lời chào từ biệt
- xin chào
- vĩnh biệt
Các cụm từ tương tự như "Goodbye" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tạm biệt
-
chia tay
-
chia tay
Thêm ví dụ
Thêm