Phép dịch "goodman" thành Tiếng Việt
chủ gia đình, chủ nhà, người chồng là các bản dịch hàng đầu của "goodman" thành Tiếng Việt.
goodman
noun
ngữ pháp
(archaic) A familiar appellation of civility. [..]
-
chủ gia đình
-
chủ nhà
-
người chồng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " goodman " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Goodman
proper
noun
A surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Goodman" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Goodman trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm