Phép dịch "Gaza" thành Tiếng Việt

Gaza, gaza là các bản dịch hàng đầu của "Gaza" thành Tiếng Việt.

Gaza proper noun

A city on the eastern shore of the Mediterranean Sea, formerly in Egypt. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Gaza

    proper

    city

    I am eyeless in Gaza, betrayed to the Philistines.

    Tôi đã mù quáng ở Gaza, bị giao nộp cho người Philistines.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gaza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

gaza
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gaza

    I am eyeless in Gaza, betrayed to the Philistines.

    Tôi đã mù quáng ở Gaza, bị giao nộp cho người Philistines.

Các cụm từ tương tự như "Gaza" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Gaza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch