Phép dịch "Friday" thành Tiếng Việt
thứ sáu, ngày thứ sáu, thứ Sáu là các bản dịch hàng đầu của "Friday" thành Tiếng Việt.
The sixth day of the week in many religious traditions, and the fifth day of the week in systems using the ISO 8601 norm; the Biblical sixth day of a week, the day before the Sabbath, or "day of preparation" in preparation for the Sabbath; the Islamic sabbath; it follows Thursday and precedes Saturday. [..]
-
thứ sáu
nounday of the week
My car broke down this morning and won't be repaired until Friday.
Ô tô của tôi đã bị hỏng sáng nay và sẽ không được sửa xong trước thứ sáu.
-
ngày thứ sáu
nounYou were going to be gone until Friday.
Ba người dự định đi tới ngày Thứ sáu.
-
thứ Sáu
nounMy car broke down this morning and won't be repaired until Friday.
Ô tô của tôi đã bị hỏng sáng nay và sẽ không được sửa xong trước thứ sáu.
-
Thứ Sáu
My car broke down this morning and won't be repaired until Friday.
Ô tô của tôi đã bị hỏng sáng nay và sẽ không được sửa xong trước thứ sáu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Friday " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
ngày thứ sáu
You were going to be gone until Friday.
Ba người dự định đi tới ngày Thứ sáu.
-
thứ sáu
nounMy car broke down this morning and won't be repaired until Friday.
Ô tô của tôi đã bị hỏng sáng nay và sẽ không được sửa xong trước thứ sáu.
-
thöù saùu
Hình ảnh có "Friday"
Các cụm từ tương tự như "Friday" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thứ sáu Tuần Thánh · thứ Sáu tuần Thánh
-
SmackDown!
-
thứ sáu tuần thánh