Phép dịch "fried" thành Tiếng Việt
chiên, rán, xào là các bản dịch hàng đầu của "fried" thành Tiếng Việt.
fried
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of fry. [..]
-
chiên
adjectiveWant fries with that?
Muốn chiên với cái gì?
-
rán
verbAll I cared about in my last trimester was fried chicken and my doughnut pillow.
Những gì mình bận tâm là ba tháng qua chỉ toàn gà rán và bánh gối chiên.
-
xào
verbI'd like a pan-fried noodle.
Tôi muốn ăn mì xào.
-
đã chiên
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fried " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fried" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khoai tây chiên · khoai tây chiên · khoai tây chiên fried western potato
-
chả rán
-
chiên giòn
-
Trứng ốp la
-
Gà rán
-
cơm chiên
-
thứ sáu
-
khoai tây chiên
Thêm ví dụ
Thêm