Phép dịch "Frenchy" thành Tiếng Việt

Pháp, theo kiểu Pháp, người Pháp là các bản dịch hàng đầu của "Frenchy" thành Tiếng Việt.

Frenchy noun proper ngữ pháp

(slang, sometimes construed as derogatory) A native or resident of France, or a francophone, or a person of French lineage. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Pháp

    adjective

    I never would've taken you for a Frenchie.

    Tôi không nghĩ cô nói được tiếng Pháp.

  • theo kiểu Pháp

  • người Pháp

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Frenchy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Frenchy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Frenchy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch