Phép dịch "Freaked" thành Tiếng Việt
có đốm, làm có vệt, lốm đốm là các bản dịch hàng đầu của "Freaked" thành Tiếng Việt.
freaked
verb
Simple past tense and past participle of freak. [..]
-
có đốm
-
làm có vệt
-
lốm đốm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Freaked " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Freaked" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cuống · cảm thấy đê mê · hành động lập dị · hóa điên hóa rồ · phiêu diêu bay bổng · phát hoảng · trở thành một híp-pi · ăn mặc lập dị · đi mây về gió
-
hành động lập dị · trạng thái đê mê
-
làm có vệt · làm lốm đốm · người · người hâm mộ · quái · quái vật · tính hay thay đổi · tính đồng bóng · điều kỳ dị
-
làm có vệt · làm lốm đốm · người · người hâm mộ · quái · quái vật · tính hay thay đổi · tính đồng bóng · điều kỳ dị
Thêm ví dụ
Thêm