Phép dịch "Even" thành Tiếng Việt
bằng, chẵn, ngay cả là các bản dịch hàng đầu của "Even" thành Tiếng Việt.
A Tungusic language spoken by the Evens in Siberia. [..]
Bản dịch tự động của " Even " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"Even" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Even trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
Flat and level. [..]
-
bằng
adjectiveflat and level
I don't even remember how we got back to my room.
Em còn không nhớ ta đã trở lại phòng bằng cách nào.
-
chẵn
adjectivearithmetic: divisible by two
I know, but sometimes on some streets evens are on the opposite side.
Tớ biết, nhưng đôi khi ở vài con đường thì số chẵn nằm ở hướng ngược lại.
-
ngay cả
adverbimplying extreme example
This pond doesn't go dry even in the summer.
Ao này không bị cạn ngay cả trong mùa hè.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bằng phẳng
- còn
- đều
- thậm chí
- chiều
- làm bằng
- làm phẳng
- lại còn
- san bằng
- đều đặn
- đều đều
- bằng nhau
- ngay
- cũng
- bình đẳng
- cân đối
- lại
- đúng
- điềm đạm
- hòa
- điều
- ngang
- phẳng
- cùng
- nhẵn
- bình thản
- chiều hôm
- công bằng
- cả đến
- không hơn không kém
- làm cho ngang
- ngang bằng
- phẳng phắn
- quân báo
- quân bình
- thuộc số chẵn
- chuộng
- mà còn
- ngang nhau
Các cụm từ tương tự như "Even" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoán vị chẵn
-
cân bằng lại cuộc chơi · cân bằng lại thế cục · tạo thế cân bằng
-
sóng
-
buổi chiều · buổi tối · chiều · chiều tối · lúc xế bóng · lúc xế chiều · tối · tối đêm
-
chăng nữa
-
dầu · mac du · tuy
-
tuy nhiên
-
chẳng chuẩn gì hết · sai lè · trật lất