Phép dịch "Entries" thành Tiếng Việt

bút toán là bản dịch của "Entries" thành Tiếng Việt.

entries noun

Plural form of entry. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bút toán

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Entries " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Entries" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Entries" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch