Phép dịch "Entries" thành Tiếng Việt
bút toán là bản dịch của "Entries" thành Tiếng Việt.
entries
noun
Plural form of entry. [..]
-
bút toán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Entries " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Entries" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mục nhập kiểm soát truy cập
-
phạm vi nhập
-
Rào cản nhập nghành
-
chỉ thị nhập vào
-
kế toán đơn
-
nhập dữ liệu
-
mục chỉ dẫn
-
Nhập nghành chéo
Thêm ví dụ
Thêm